Chuyển đến thông tin sản phẩm
1 trong số 1

Thép Nâng Kim Loại Mở Rộng

Thép Nâng Kim Loại Mở Rộng

Thép kim loại giãn nở nâng cao là vật liệu đa năng và bền được tạo ra bằng cách cắt và kéo căng các tấm thép để tạo ra một mẫu giống như lưới với các lỗ mở nâng cao. Nó cung cấp độ bền, độ cứng và khả năng chống trượt tuyệt vời, làm cho nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng như lối đi công nghiệp, nền tảng và hàng rào an ninh. Thiết kế nâng cao tăng cường lực kéo và mang lại vẻ ngoài thẩm mỹ đẹp mắt đồng thời cho phép ánh sáng, không khí và âm thanh đi qua. Thích hợp cho cả mục đích sử dụng trong nhà và ngoài trời, nó chống ăn mòn và có thể được phủ hoặc sơn để phù hợp với các yêu cầu thiết kế cụ thể.

Xem toàn bộ chi tiết

Nhận báo giá

Alloy ASTM Characteristics

Sàn và bề mặt lối đi cho môi trường công nghiệp và xây dựng.

Rào chắn và hàng rào bảo vệ phục vụ mục đích an ninh và an toàn.

Lưới thông gió và bộ lọc cho không khí và ánh sáng đi qua trong khi vẫn đảm bảo độ bền.

CHEMICAL COMPOSITION

  • Thành phần hóa học của loại này chủ yếu bao gồm thép cường độ cao với hàm lượng carbon được thiết kế để tăng cường độ bền và hiệu suất. Các nguyên tố bổ sung như mangan và silicon được đưa vào để cải thiện độ bền kéo và độ cứng, trong khi lượng nhỏ phốt pho và lưu huỳnh được kiểm soát để giảm thiểu độ giòn. Sự hiện diện của niken và crom góp phần chống ăn mòn và độ ổn định luyện kim tổng thể, đảm bảo phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

MECHANICAL INFORMATION

  • Danh mục sản phẩm này bao gồm các tấm kim loại giãn nở có nhiều kích thước khác nhau, chủ yếu được xác định bởi các thông số như kích thước thiết kế, kích thước lỗ mở, kích thước sợi và độ dày vật liệu tổng thể. Mỗi biến thể được đặc trưng bởi các phép đo cụ thể của Short Way of Design (SWD) và Long Way of Design (LWD), xác định hoa văn và tính toàn vẹn về cấu trúc của tấm. Các kích thước có sẵn bao gồm các lỗ mở từ 1/4 inch đến 1-1/2 inch, với độ dày sợi thay đổi từ 0,042 inch đến 0,127 inch, ảnh hưởng đến cả trọng lượng và độ bền. Số lượng kim cương trên mỗi foot tuyến tính, một chỉ báo về mật độ lưới, thay đổi theo từng cấu hình, ảnh hưởng đến tỷ lệ diện tích mở của tấm, dao động từ 43% đến 85%. Trọng lượng danh nghĩa cũng thay đổi, từ 54 lbs đến 180 lbs trên 100 feet vuông, chịu ảnh hưởng của sự kết hợp giữa thiết kế, độ dày và thông số kỹ thuật sợi vật liệu. Độ dày tổng thể mở rộng một chút so với độ dày sợi, phù hợp với cấu hình giãn nở. Các tấm kim loại giãn nở này rất linh hoạt, phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi sự kết hợp đa dạng giữa diện tích mở và độ bền.

AVAILABLE SIZES

  • Các kích thước có sẵn cho danh mục này bao gồm nhiều sự kết hợp khác nhau được đặc trưng bởi các kích thước thiết kế và chi tiết khác nhau. Các kích thước này có kích thước mở và sợi riêng biệt, với các kiểu được đo bằng inch như 1/4" x #18, 1/2" x #18, 1/2" x #16, 1/2" x #13, 3/4" x #16, 3/4" x #13, 3/4" x #9, 1-1/2" x #13 và 1-1/2" x #9. Các thông số kỹ thuật bao gồm các phép đo như SWD (Thiết kế theo cách ngắn) từ 0,250 đến 1,330 inch, LWD (Thiết kế theo cách dài) từ 1,000 đến 3,000 inch và chiều rộng và độ dày sợi tương ứng xác định tính toàn vẹn về mặt cấu trúc của từng kiểu. Với số lượng kim cương trên một foot thay đổi từ 9 đến 48 và diện tích mở trải dài từ 43% đến 85%, mỗi thiết kế mang lại các đặc tính độc đáo phù hợp với các ứng dụng cụ thể. Trọng lượng danh nghĩa trên một trăm feet vuông được nêu chi tiết, đảm bảo đánh giá chính xác các yêu cầu về vật liệu, trong khi độ dày tối thiểu và độ dày tổng thể các thông số đảm bảo mỗi sản phẩm đều phục vụ hiệu quả mục đích sử dụng của nó, làm nổi bật tính linh hoạt của các kích cỡ có sẵn.