Máy Tính Dầm Thép

Trả lời câu hỏi “tôi cần dầm thép kích thước nào?” trực tiếp. Nhập nhịp và tải trọng, công cụ này kiểm tra mọi tiết diện trong cơ sở dữ liệu về cả uốn và độ võng, sau đó liệt kê tất cả các tiết diện đạt yêu cầu — ưu tiên tiết diện nhẹ nhất (và do đó rẻ nhất) lên đầu.

Bộ chọn kích thước dầm

Tiết diện Trọng lượng Hệ số sử dụng uốn Độ võng Trạng thái

Kiểm tra ứng suất cho phép (Fb = 0,66Fy, E = 200 GPa). Chỉ kiểm tra uốn và độ võng. Cần xác nhận với kỹ sư có chuyên môn trước khi thi công.

Các câu hỏi thường gặp

Tôi cần dầm thép kích thước nào?

Nhập nhịp, tải trọng, cấp thép và giới hạn độ võng. Máy tính kiểm tra mọi tiết diện trong cơ sở dữ liệu về cả uốn và độ võng, sau đó liệt kê các tiết diện đạt yêu cầu, ưu tiên tiết diện nhẹ nhất — kết quả đầu tiên là tiết diện kinh tế nhất.

Tại sao tiết diện dầm nhẹ nhất đạt yêu cầu lại là lựa chọn tốt nhất?

Thép kết cấu được định giá theo trọng lượng, vì vậy trong số các tiết diện thỏa mãn cường độ và độ võng, tiết diện nhẹ nhất thường là rẻ nhất. Các hạn chế về chiều cao, chi tiết liên kết và tính sẵn có có thể thay đổi điều này.

Tôi nên sử dụng tải trọng nào?

Tổng tải trọng sử dụng không nhân hệ số trên mét — tĩnh tải cộng hoạt tải. Công cụ này thực hiện kiểm tra ứng suất cho phép, do đó không áp dụng hệ số tải trọng theo tiêu chuẩn.

Nó có kiểm tra mọi thứ không?

Không. Nó chỉ kiểm tra ứng suất uốn và độ võng. Mất ổn định uốn-xoắn, cắt trong bản bụng, ép mặt, dao động và thiết kế liên kết vẫn cần được kỹ sư có chuyên môn xác nhận.

Các công cụ liên quan: Khả năng chịu tải · Nhịp · Bộ chọn dầm · Độ võng · Trọng lượng kim loại · Tất cả máy tính

Steel Beam Calculator

Calculate weight, load capacity and specifications for various steel beam types.

Beam Weight: 0 kg
Total Weight: 0 kg
Cross-sectional Area: 0 mm²
Moment of Inertia (Ix): 0 cm⁴
Section Modulus (Sx): 0 cm³
Total Length: 0 m

Beam Cross-Section

How to use this calculator:

  1. Select the steel beam type (I-Beam, H-Beam, Channel, etc.)
  2. Choose a standard size or toggle to enter custom dimensions
  3. Enter the length of the beam in meters or feet
  4. Select the steel material type
  5. Input the quantity of beams
  6. Click "Calculate" to get the weight and section properties

This calculator provides the weight of steel beams based on their dimensions, length, and material density. It also calculates important section properties for structural analysis.

Standard Steel Beam Properties

Designation Height (mm) Width (mm) Web (mm) Flange (mm) Weight (kg/m)