
Tấm thép 18 Gauge là gì và thông số kỹ thuật chính của nó
Chia sẻ
Một khẩu súng cỡ 18 Tấm thép là một miếng thép mỏng, phẳng có độ dày thay đổi đôi chút tùy thuộc vào vật liệu. Ví dụ:
- Các biện pháp thép cacbon 0,0478 inch (1,214 mm) dày.
- Thép không gỉ dày hơn một chút ở 0,0500 inch (1,270 mm) .
- Thép mạ kẽm có độ dày 0,0516 inch (1,311 mm).
- Nhôm nhẹ hơn nên có kích thước 0,0403 inch (1,024 mm).
Những biến thể này xảy ra vì mỗi vật liệu có những đặc tính riêng biệt. Hiểu được những khác biệt này đảm bảo bạn chọn đúng tấm thép cho nhu cầu cụ thể của mình.
Những điểm chính
- Tìm hiểu về sự khác biệt về độ dày của các tấm thép cỡ 18. Thép cacbon, thép không gỉ, thép mạ kẽm và nhôm có độ dày khác nhau cho các mục đích sử dụng khác nhau.
- Sử dụng công thức để tìm trọng lượng của thép cỡ 18. Biết trọng lượng giúp ích cho việc xây dựng và chế tạo đồ vật.
- Chọn vật liệu tốt nhất cho dự án của bạn . Thép không gỉ bền, nhưng nhôm nhẹ, vì vậy chúng phù hợp cho nhiều công việc khác nhau.
- Giữ cho tấm thép sạch sẽ để ngăn ngừa rỉ sét. Thường xuyên rửa sạch và sử dụng lớp phủ để giữ chúng bền lâu hơn.
- Cắt và uốn thép đúng cách. Sử dụng dụng cụ tốt và giữ nhiệt độ phù hợp để tránh hư hỏng.
Sự khác biệt về độ dày và vật liệu trong tấm thép 18 Gauge
Độ dày tiêu chuẩn
Độ dày tính bằng inch và milimét
Độ dày của tấm thép cỡ 18 thay đổi tùy theo vật liệu. Ví dụ:
- Thép cacbon dày 0,0478 inch (1,214 mm).
- Thép không gỉ dày hơn một chút ở mức 0,0500 inch (1,270 mm).
- Thép mạ kẽm có kích thước 0,0516 inch (1,311 mm).
- Nhôm mỏng hơn ở mức 0,0403 inch (1,024 mm).
Sự khác biệt này xảy ra vì mỗi vật liệu có những đặc điểm riêng như độ bền và mật độ.
Dưới đây là bảng hiển thị độ dày của từng loại vật liệu:
Loại vật liệu | Độ dày (inch) | Độ dày (mm) |
---|---|---|
Thép Cacbon | 0,0478 | 1.214 |
Thép không gỉ | 0,0500 | 1.270 |
Thép mạ kẽm | 0,0516 | 1.311 |
Nhôm | 0,0403 | 1.024 |
Đồng | 0,0490 | 1.245 |
Thau | 0,0403 | 1.024 |
Phạm vi dung sai
Các nhà máy tuân theo các quy tắc để giữ độ dày đồng nhất. Nhưng những thay đổi nhỏ, được gọi là dung sai, có thể xảy ra. Những thay đổi này phụ thuộc vào vật liệu và cách chế tạo. Thước đo tiêu chuẩn của nhà sản xuất dành cho thép tấm đảm bảo các tấm thép cỡ 18 đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng.
Sự khác biệt về vật liệu cụ thể
Thép không gỉ so với thép cacbon
Thép không gỉ và thép cacbon khác nhau về độ dày, trọng lượng và độ bền. Thép không gỉ dày hơn ở mức 0,0500 inch, trong khi thép cacbon là 0,0478 inch. Thép không gỉ nặng hơn ở mức 2,31 pound trên một foot vuông, so với 2,0 pound của thép cacbon. Nó cũng mạnh hơn, làm cho nó tốt hơn cho các công việc khó khăn.
Đo lường nhôm so với thép
Tấm nhôm mỏng hơn tấm thép cùng cỡ. Tấm nhôm cỡ 18 dày 0,0403 inch. Tấm thép dày từ 0,0478 đến 0,0516 inch. Điều này là do nhôm nhẹ hơn và ít đặc hơn thép, giúp dễ xử lý hơn.
Thông số kỹ thuật chính của tấm thép 18 Gauge
Trọng lượng trên mỗi feet vuông
Cách tính trọng lượng
Để tìm trọng lượng của một tấm thép cỡ 18, hãy sử dụng công thức này:
Weight (lbs/ft²) = Thickness (inches) × Density (lbs/in³) × 144
Công thức này sử dụng độ dày và mật độ để ước tính trọng lượng. Ví dụ, thép không gỉ có mật độ là 0,289 lbs/in³. Điều này làm cho trọng lượng của nó khoảng 2,31 pound cho mỗi feet vuông .
Sự khác biệt về trọng lượng theo vật liệu
Các vật liệu khác nhau có mật độ riêng biệt, làm thay đổi trọng lượng của chúng. Sau đây là so sánh:
Vật liệu | Trọng lượng trên mỗi foot vuông (lbs/ft²) | Trọng lượng trên một mét vuông (kg/m²) |
---|---|---|
Thép cán nguội | 2.28 | 11.13 |
Thép không gỉ | 2.31 | 11.28 |
Hợp kim nhôm | 0,80 | 3.91 |
Nhôm nhẹ hơn nhiều so với thép. Điều này làm cho nó trở nên tuyệt vời cho các dự án cần ít trọng lượng hơn. Thép không gỉ nặng hơn nhưng chắc hơn, làm cho nó bền hơn.
Độ chính xác và dung sai kích thước
Quy tắc ngành
Các nhà máy tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt để đảm bảo các tấm thép cỡ 18 là chính xác. Đối với thép cacbon, độ dày là 0,0478 inch với dung sai ±0,002 inch . Thép không gỉ và nhôm cho phép dung sai lớn hơn một chút, như minh họa bên dưới:
Loại vật liệu | Độ dày tiêu chuẩn | Phạm vi dung sai |
---|---|---|
Thép Cacbon | 0,0478 inch | ±0,002 inch |
Thép không gỉ | 0,0478 inch | ±0,003 inch |
Nhôm | 0,0478 inch | ±0,0035 inch |
Những dung sai này đảm bảo các tấm kim loại này phù hợp cho các công việc như xây dựng hoặc chế tạo ô tô.
Những gì ảnh hưởng đến độ chính xác
Độ chính xác phụ thuộc vào cách làm tấm và các công cụ được sử dụng. Máy móc tiên tiến có thể kiểm soát độ dày rất chính xác, trong phạm vi ±0,002 inch. Những thứ như loại vật liệu, nhiệt độ trong quá trình làm và phương pháp cắt cũng quan trọng. Kiểm tra thường xuyên và tuân thủ các quy tắc ASTM hoặc ISO giúp duy trì chất lượng nhất quán.
Ứng dụng của tấm thép 18 Gauge
Ngành xây dựng
Tấm lợp và tấm tường
Thép 18 gauge bền và lâu dài. Nó thường được sử dụng cho mái nhà và tường. Độ dày của nó giúp nó chống lại thời tiết xấu. Điều này làm cho nó tuyệt vời để sử dụng ngoài trời. Các nhà xây dựng thích nó vì nó chịu được tải trọng lớn. Nó cũng có thể được định hình thành các thiết kế khác nhau. Điều này làm tăng thêm cả phong cách và tính hữu ích cho các tòa nhà.
Thành phần cấu trúc
Thép 18 gauge rất quan trọng trong việc xây dựng các công trình kiên cố. Nó được sử dụng trong dầm và giá đỡ. Độ bền của nó giúp các tòa nhà ổn định và an toàn. Nó không dễ bị uốn cong dưới áp lực. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn tốt cho nhà ở và văn phòng. Nó giúp tạo ra các khung vững chắc và bền lâu.
Ngành công nghiệp ô tô
Tấm thân và khung
Các nhà sản xuất ô tô sử dụng thép khổ 18 cho các bộ phận thân xe . Thép này bền nhưng dễ định hình. Thép này giúp làm cửa, mui xe và các bộ phận khác của ô tô. Thép này bền với độ bền 31 KSI. Độ cứng 55 Rockwell B giúp tăng thêm độ bền. Thép này giúp ô tô bền và hiệu quả.
Hệ thống xả
Thép 18 gauge cũng được sử dụng trong ống xả xe hơi. Nó chống nhiệt và gỉ rất tốt. Độ dày của nó xử lý khí nóng mà không bị hư hại. Điều này làm cho hệ thống ống xả bền hơn. Nó cũng làm giảm nhu cầu sửa chữa theo thời gian.
HVAC và sử dụng công nghiệp
Hệ thống ống gió và thông gió
Hệ thống HVAC cần thép khổ 18 cho ống dẫn. Thép này bền và linh hoạt để lắp đặt dễ dàng. Nó giúp không khí di chuyển trơn tru qua các hệ thống. Loại thép này hoạt động tốt trong nhà và nhà máy. Nó cũng có thể xử lý các điều kiện thời tiết khác nhau.
Linh kiện máy móc và thiết bị
Máy móc sử dụng thép khổ 18 cho nhiều bộ phận. Nó rất tốt cho vỏ bảo vệ và khung. Ví dụ, nó được sử dụng trong hộp điện và vỏ thiết bị. Loại thép này bền lâu, ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt. Nó giúp máy móc hoạt động tốt trong nhiều năm.
Bảo trì và bảo vệ tấm thép 18 Gauge
Phòng chống ăn mòn
Lớp phủ và mạ kẽm
Để ngăn ngừa rỉ sét, hãy xử lý Tấm thép cỡ 18 đúng cách. Phủ và mạ kẽm là những phương pháp tuyệt vời. Mạ kẽm nhúng nóng bổ sung thêm một lớp kẽm. Lớp này tạo thành oxit kẽm, giúp ngăn chặn rỉ sét. Thép phủ, như G90 hoặc G60, mang lại các mức độ bảo vệ khác nhau. G90 có 0,90 ounce kẽm trên một feet vuông . Nó hoạt động tốt khi sử dụng ngoài trời và bền lâu.
Phương pháp | Sự miêu tả | Hiệu quả chống ăn mòn |
---|---|---|
Mạ kẽm nhúng nóng | Thêm lớp kẽm tạo thành oxit kẽm để chống rỉ sét. | Rất hiệu quả nhờ đặc tính bảo vệ của kẽm. |
Tấm thép tráng phủ | Lớp phủ G90 hoặc G60 có nhiều độ dày kẽm khác nhau; G90 có 0,90 oz/ft vuông. | Thích hợp sử dụng ngoài trời với mức độ bảo vệ có thể điều chỉnh. |
Vệ sinh và kiểm tra thường xuyên
Việc vệ sinh và kiểm tra tấm thép thường xuyên là rất quan trọng. Bụi và độ ẩm có thể gây rỉ sét nhanh hơn. Lau bề mặt bằng vải sạch và khô. Kiểm tra các vết xước hoặc hư hỏng có thể dẫn đến rỉ sét. Khắc phục sự cố nhanh chóng để giữ cho thép luôn trong tình trạng tốt.
Mẹo : Sử dụng dầu chống gỉ hoặc lớp phủ phosphate để an toàn hơn ở những khu vực ẩm ướt.
Kỹ thuật cắt và uốn
Dụng cụ cắt
Cắt Tấm thép khổ 18 cần những công cụ phù hợp. Sử dụng một lưỡi dao với 24-32 răng trên một inch (TPI) để cắt thủ công. Đối với các thiết kế chi tiết, cắt plasma CNC hoặc cắt laser là tốt nhất. Các công cụ này tạo ra các cạnh mịn và bảo vệ chất lượng thép.
Thực hành tốt nhất để uốn cong
Uốn thép này cần cẩn thận để tránh nứt. Giữ bán kính uốn cong là 1T-2T, trong đó T là độ dày của tấm (0,063 inch). Uốn cong ở nhiệt độ phòng (60-75°F) để có độ linh hoạt tốt hơn. Hãy nhớ rằng, thép có thể hơi bật trở lại, vì vậy hãy điều chỉnh các công cụ khi cần thiết.
Kỹ thuật | Chi tiết |
---|---|
Uốn và gấp | Uốn cong mà không bị nứt; giữ bán kính uốn cong là 1T-2T (T = 0,063 inch). |
Kỹ thuật cắt | Sử dụng lưỡi cắt 24-32 TPI; cắt plasma CNC hoặc laser để thiết kế chi tiết. |
Tạo hình và uốn cong | Để hơi bật lại; uốn cong ở nhiệt độ 60-75°F để có kết quả tốt nhất. |
Lưu ý : Luôn có công nhân được đào tạo và công cụ phù hợp để xử lý thép một cách an toàn.
Biết về một Tấm thép cỡ 18 giúp ích trong nhiều ngành công nghiệp. Độ dày và đặc điểm vật liệu của nó ảnh hưởng đến cách thức hoạt động của nó. Nó được sử dụng trong xây dựng, sản xuất ô tô và đồ gia dụng. Ví dụ, nó làm chắc mái nhà và bảo vệ thiết bị. Việc vệ sinh và phủ thêm lớp phủ giúp nó bền hơn. Điều này cũng làm giảm chi phí sửa chữa. Tìm hiểu những chi tiết này giúp bạn chọn đúng vật liệu, lập kế hoạch tốt hơn và tiết kiệm tiền .
Mẹo : Kiểm tra độ dày và dung sai với nhà cung cấp cho nhu cầu dự án của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Sự khác biệt giữa thép cỡ 18 và các cỡ thép khác là gì?
Đo độ dày. Một tấm thép 18 gauge mỏng hơn 16 gauge nhưng dày hơn 20 gauge. Các tấm dày hơn cung cấp nhiều sức mạnh hơn, trong khi các tấm mỏng hơn nhẹ hơn và dễ xử lý hơn. Lựa chọn dựa trên nhu cầu về sức mạnh và trọng lượng của dự án.
Bạn có thể sử dụng thép cỡ 18 ở ngoài trời không?
Có, bạn có thể sử dụng ngoài trời nếu được bảo vệ đúng cách. Lớp phủ như mạ kẽm hoặc sơn ngăn ngừa rỉ sét và ăn mòn. Bảo dưỡng thường xuyên, chẳng hạn như vệ sinh và kiểm tra, cũng giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm trong môi trường ngoài trời.
Làm thế nào để cắt tấm thép cỡ 18?
Sử dụng các công cụ như kéo cắt thiếc, kéo cắt điện hoặc máy CNC để cắt chính xác. Đối với cắt thủ công, hãy chọn lưỡi cắt có 24-32 răng trên một inch. Luôn đeo đồ bảo hộ an toàn và thực hiện đúng kỹ thuật cắt để tránh làm hỏng tấm hoặc tự làm mình bị thương.
Thép cỡ 18 có phù hợp cho các ứng dụng nặng không?
Tùy thuộc vào ứng dụng. Trong khi thép cỡ 18 có độ bền tốt, thì thép cỡ dày hơn như 16 hoặc 14 tốt hơn cho các nhiệm vụ nặng. Sử dụng thép cỡ 18 cho các nhu cầu có độ bền trung bình, chẳng hạn như tấm ốp ô tô hoặc ống dẫn HVAC.
Làm thế nào để ngăn ngừa rỉ sét trên thép cỡ 18?
Áp dụng lớp phủ như mạ kẽm hoặc sơn để bảo vệ bề mặt. Thường xuyên vệ sinh thép để loại bỏ độ ẩm và bụi bẩn. Kiểm tra xem có vết xước hoặc hư hỏng nào có thể khiến kim loại bị rỉ sét không. Sử dụng dầu chống rỉ để bảo vệ thêm ở những nơi ẩm ướt.
Mẹo : Luôn bảo quản tấm thép ở nơi khô ráo, có mái che để giảm nguy cơ rỉ sét.